Đăng nhập

Trở thành Đối tác

ngôn ngữ

中文

English

繁體中文(中國香港)

繁體中文(中國台灣)

Tiếng Việt

日本語

한국어

Liên hệ

Liên hệ

Tiếng Việt

中文
English
繁體中文(中國香港)
繁體中文(中國台灣)
Tiếng Việt
日本語
한국어
Hiển thị trên bản đồ
Lọc
Bộ lọc trong suốt
Lọc
Nhà> Nhật Bản> Thành phố KatoChỗ ở sinh viên

Chỗ ở cho sinh viên tại Thành phố Kato

Đã tìm thấy 39 bất động sản
Sắp xếp theo:
Lưới
Danh sách

レオパレスクリスタルパレス

福島県郡山市昭和1−16−13, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 963-8822

từ Kaisei Gakuen Colledes

58 PHÚT

17 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥47,000
JP¥54,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスエルテⅡ

兵庫県加東市北野200−9, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 679-0205

từ Hyogo University of Teacher Education

89 PHÚT

36 PHÚT

14 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥33,000
JP¥45,000/tháng
Yêu cầu

レオパレス大楠

兵庫県加東市社1191−1, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 673-1431
Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥37,000
JP¥64,000/tháng
Yêu cầu

レオパレス南山

兵庫県加東市南山2−18−2, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 673-1341

từ Hyogo University of Teacher Education

94 PHÚT

41 PHÚT

15 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥53,000
JP¥55,000/tháng
Yêu cầu

レオパレス社北谷

兵庫県加東市社1293, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 673-1431

từ Hyogo University of Teacher Education

75 PHÚT

30 PHÚT

12 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥42,000
JP¥57,000/tháng
Yêu cầu

レオパレス滝の庄

兵庫県加東市上滝野2367, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 679-0211

từ Hyogo University of Teacher Education

97 PHÚT

40 PHÚT

15 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥43,000
JP¥45,000/tháng
Yêu cầu

クレイノブランシュヴァルⅤ

兵庫県加東市藤田1739−2, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 673-1462

từ Hyogo University of Teacher Education

50 PHÚT

19 PHÚT

8 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥52,000
JP¥45,000/tháng
Yêu cầu

クレイノクリスタルパレス

兵庫県加東市下滝野2−99, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 679-0212

từ Hyogo University of Teacher Education

96 PHÚT

39 PHÚT

16 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥35,000
JP¥56,000/tháng
Yêu cầu

レオネクスト扇の庄

兵庫県加東市上滝野804−1, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 679-0211

từ Hyogo University of Teacher Education

93 PHÚT

38 PHÚT

15 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥55,000
JP¥52,000/tháng
Yêu cầu

レオネクストnagomi

兵庫県加東市木梨1356−95, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 673-1461

từ Hyogo University of Teacher Education

52 PHÚT

18 PHÚT

8 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥42,000
JP¥52,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスDIANA

兵庫県加東市北野52, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 679-0205

từ Hyogo University of Teacher Education

92 PHÚT

38 PHÚT

14 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥48,000
JP¥43,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスマーメイドⅢ

兵庫県加東市上滝野611−1, Thành phố Kato, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 679-0211

từ Hyogo University of Teacher Education

94 PHÚT

38 PHÚT

14 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥32,000
JP¥34,000/tháng
Yêu cầu