Đăng nhập

Trở thành Đối tác

ngôn ngữ

中文

English

繁體中文(中國香港)

繁體中文(中國台灣)

Tiếng Việt

日本語

한국어

Liên hệ

Liên hệ

Tiếng Việt

中文
English
繁體中文(中國香港)
繁體中文(中國台灣)
Tiếng Việt
日本語
한국어
Hiển thị trên bản đồ
Lọc
Bộ lọc trong suốt
Lọc
Nhà> Nhật Bản> IbarakiChỗ ở sinh viên> Otemae UniversityChỗ ở sinh viên

Chỗ ở cho học sinh gần Otemae University

Đã tìm thấy 1568 bất động sản
Sắp xếp theo:
Lưới
Danh sách

レオパレス新伊丹第2

兵庫県伊丹市御願塚4丁目7−11, Ibaraki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 664-0855

từ Otemae University

8 PHÚT

2 PHÚT

3 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥31,000
JP¥66,000/tháng
Yêu cầu

クレール猪名寺

兵庫県尼崎市猪名寺2−10−16, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0981

từ Otemae University

12 PHÚT

4 PHÚT

5 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥52,000/tháng
Yêu cầu

グランシャリオツカグチ

兵庫県尼崎市塚口町2丁目, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0002

từ Otemae University

13 PHÚT

4 PHÚT

13 PHÚT

3 PHÚT

Nhà ở sinh viên Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥38,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスパレス猪名寺Ⅱ

兵庫県尼崎市猪名寺1−33−4, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0981

từ Otemae University

15 PHÚT

6 PHÚT

6 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥49,000
JP¥61,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスMercato Degli Apparta

兵庫県尼崎市塚口本町2−19−11, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0001

từ Otemae University

14 PHÚT

4 PHÚT

7 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥39,000
JP¥51,000/tháng
Yêu cầu

メイク ワン

兵庫県尼崎市食満2−15−16, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0982

từ Otemae University

20 PHÚT

9 PHÚT

8 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥58,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスコンフォール

兵庫県尼崎市南塚口町3−8−1, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0012

từ Otemae University

20 PHÚT

8 PHÚT

8 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥48,000
JP¥71,000/tháng
Yêu cầu

クリスティミナミツカグチ

兵庫県尼崎市南塚口町3丁目, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0012

từ Otemae University

21 PHÚT

8 PHÚT

21 PHÚT

7 PHÚT

Nhà ở sinh viên Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥53,000/tháng
Yêu cầu

グランシャリオイースト

兵庫県尼崎市南塚口町3丁目, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0012

từ Otemae University

22 PHÚT

9 PHÚT

22 PHÚT

9 PHÚT

Nhà ở sinh viên Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥48,000/tháng
Yêu cầu

グランシャリオウエスト

兵庫県尼崎市南塚口町3丁目, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0012

từ Otemae University

22 PHÚT

9 PHÚT

22 PHÚT

9 PHÚT

Nhà ở sinh viên Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥44,000/tháng
Yêu cầu

グランシャリオミナミツカグチ

Aug-37 兵庫県尼崎市南塚口町2丁目, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0012

từ Otemae University

23 PHÚT

8 PHÚT

23 PHÚT

10 PHÚT

Nhà ở sinh viên Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥35,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスGLANZ OBER

兵庫県尼崎市田能3−26−14, Thành phố Amagasaki, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 661-0951

từ Otemae University

24 PHÚT

9 PHÚT

7 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥41,000
JP¥47,000/tháng
Yêu cầu