Đăng nhập

Trở thành Đối tác

ngôn ngữ

中文

English

繁體中文(中國香港)

繁體中文(中國台灣)

Tiếng Việt

日本語

한국어

Liên hệ

Liên hệ

Tiếng Việt

中文
English
繁體中文(中國香港)
繁體中文(中國台灣)
Tiếng Việt
日本語
한국어
Hiển thị trên bản đồ
Lọc
Bộ lọc trong suốt
Lọc
Nhà> Nhật Bản> Kobe cityChỗ ở sinh viên> Kobe Women's UniversityChỗ ở sinh viên

Chỗ ở cho học sinh gần Kobe Women's University

Đã tìm thấy 1085 bất động sản
Sắp xếp theo:
Lưới
Danh sách

レオパレスヴィグール

兵庫県神戸市須磨区多井畑南町33−10, Kobe city, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 654-0132

từ Kobe Women's University

27 PHÚT

14 PHÚT

27 PHÚT

6 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥37,000
JP¥46,000/tháng
Yêu cầu

レオパレス千守

兵庫県神戸市須磨区千守町2−7−43, Kobe city, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 654-0072

từ Kobe Women's University

30 PHÚT

20 PHÚT

7 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥55,000
JP¥48,000/tháng
Yêu cầu

Fleur Suma

神戸市須磨区千守町1丁目5-59, Hyōgo 県, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 654-0072
Nhà ở sinh viên Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥45,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスカルム

兵庫県神戸市須磨区多井畑南町15−1, Thành phố Yamaguchi, Tỉnh Yamaguchi 654-0132

từ Kobe Women's University

27 PHÚT

14 PHÚT

5 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥35,000
JP¥34,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスピボットハイムC

兵庫県神戸市須磨区多井畑字清水4−1, Kobe city, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 654-0133

từ Kobe Women's University

27 PHÚT

17 PHÚT

27 PHÚT

5 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥36,000
JP¥39,000/tháng
Yêu cầu

レオパレス須磨の森アネックス

兵庫県神戸市須磨区多井畑字出口19−1, Kobe city, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 654-0133

từ Kobe Women's University

24 PHÚT

16 PHÚT

4 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥35,000
JP¥47,000/tháng
Yêu cầu

レオネクストピボットハイムD 102号室

兵庫県神戸市須磨区多井畑字筋替道3-3, Kobe city, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 654-0133

từ Kobe Women's University

29 PHÚT

19 PHÚT

29 PHÚT

6 PHÚT

Danh sách phải ở No.6
Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥48,000/tháng
Yêu cầu

レオパレス潮見台Ⅱ

兵庫県神戸市須磨区潮見台町5−8−9, Kobe city, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 654-0075

từ Kobe Women's University

32 PHÚT

20 PHÚT

9 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥44,000
JP¥46,000/tháng
Yêu cầu

レオパレス須磨の森アネックス 208号室

兵庫県神戸市須磨区多井畑字出口19-1, Kobe city, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 654-0133

từ Kobe Women's University

30 PHÚT

19 PHÚT

30 PHÚT

7 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥45,000/tháng
Yêu cầu

Takara Pure

神戸市垂水区下畑町, Hyōgo 県, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 655-0861
Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥52,000/tháng
Yêu cầu

Leonext Heights Goinoike II

神戸市長田区五位ノ池町4−8−6, Hyōgo 県, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 653-0851
Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥64,000/tháng
Yêu cầu

ユーカリナガオ

兵庫県神戸市長田区長尾町2, Kobe city, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 653-0855

từ Kobe Women's University

60 PHÚT

31 PHÚT

60 PHÚT

11 PHÚT

Danh sách phải ở No.2
Nhà ở sinh viên Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥49,000/tháng
Yêu cầu

Các thành phố lân cận

Các trường đại học gần đó