Đăng nhập

Trở thành Đối tác

ngôn ngữ

中文

English

繁體中文(中國香港)

繁體中文(中國台灣)

Tiếng Việt

日本語

한국어

Liên hệ

Liên hệ

Tiếng Việt

中文
English
繁體中文(中國香港)
繁體中文(中國台灣)
Tiếng Việt
日本語
한국어
Hiển thị trên bản đồ
Lọc
Bộ lọc trong suốt
Lọc
Nhà> Nhật Bản> Tam ĐảoChỗ ở sinh viên> Koshien UniversityChỗ ở sinh viên

Chỗ ở cho học sinh gần Koshien University

Đã tìm thấy 1384 bất động sản
Sắp xếp theo:
Lưới
Danh sách

宝塚南口

兵庫県宝塚市湯本町2−2, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0003

từ Koshien University

26 PHÚT

15 PHÚT

8 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥77,000/tháng
Yêu cầu

レオパレス月見橋

兵庫県宝塚市野上4−22−47, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0022

từ Koshien University

35 PHÚT

16 PHÚT

9 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥39,000
JP¥50,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスいづみ

兵庫県宝塚市野上4−10−18, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0022

từ Koshien University

34 PHÚT

16 PHÚT

9 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥33,000
JP¥45,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスCOZY

兵庫県宝塚市中州1−7−5, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0021

từ Koshien University

35 PHÚT

17 PHÚT

10 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥60,000
JP¥63,000/tháng
Yêu cầu

レオパレス野上

兵庫県宝塚市野上3−10−5, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0022

từ Koshien University

39 PHÚT

17 PHÚT

10 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥38,000
JP¥42,000/tháng
Yêu cầu

宝塚清荒神

兵庫県宝塚市清荒神1−5−14, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0836

từ Koshien University

39 PHÚT

21 PHÚT

12 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥42,000/tháng
Yêu cầu

グランプレジールⅢ

兵庫県宝塚市伊孑志1−6−39, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0033

từ Koshien University

38 PHÚT

18 PHÚT

10 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥51,000/tháng
Yêu cầu

GRAND PLAISIR Ⅱ

兵庫県宝塚市伊孑志1−6−39, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0033

từ Koshien University

39 PHÚT

19 PHÚT

11 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥48,000/tháng
Yêu cầu

クレスト

兵庫県宝塚市小林3−7−6, Fuchu市, Tokyo 665-0034

từ Koshien University

47 PHÚT

22 PHÚT

14 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥41,000/tháng
Yêu cầu

レオネクストめふ

兵庫県宝塚市売布4−1−17, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0852

từ Koshien University

52 PHÚT

23 PHÚT

15 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥54,000
JP¥58,000/tháng
Yêu cầu

COMOIKE

兵庫県宝塚市売布4−1−18, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0852

từ Koshien University

52 PHÚT

23 PHÚT

15 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ
JP¥57,000/tháng
Yêu cầu

レオパレスインペリアル

兵庫県宝塚市亀井町8−68, Takasaki市, 兵库县在越南语中是 "Tỉnh Hyōgo"。 665-0047

từ Koshien University

51 PHÚT

24 PHÚT

15 PHÚT

Nhà ở Không có phí dịch vụ
Từ JP¥54,000
JP¥57,000/tháng
Yêu cầu